TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà viết sử tiếng Nhật là gì?

"nhà viết sử" trong tiếng Nhật là 史家 (しか) (danh từ), 歴史家 (れきしか) (danh từ).

史家(しか) Danh từ

しかshikaHán Việt: SỬ GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử gia, nhà viết sử.

Xem đầy đủ từ "史家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

歴史家(れきしか) Danh từ

れきしかrekishikaHán Việt: LỊCH SỬ GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Xem đầy đủ từ "歴史家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà viết sử tiếng Nhật là gì?

"nhà viết sử" trong tiếng Nhật là 史家 (しか) (danh từ), 歴史家 (れきしか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.