TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà thờ tiếng Nhật là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Nhật là 教会 (きょうかい) (danh từ), 聖堂 (せいどう) (danh từ), 教会堂 (きょうかいどう) (danh từ).

教会(きょうかい) Danh từ

きょうかいkyōkaiHán Việt: GIÁO HỘIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo hội, nhà thờ.

  • 毎日教会へ行きます。 Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.
  • 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.

Xem đầy đủ từ "教会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聖堂(せいどう) Danh từ

せいどうseidōHán Việt: THÁNH ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ, đền, điện.

Xem đầy đủ từ "聖堂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

教会堂(きょうかいどう) Danh từ

きょうかいどうkyōkaidōHán Việt: GIÁO HỘI ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "教会堂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ tiếng Nhật là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Nhật là 教会 (きょうかい) (danh từ), 聖堂 (せいどう) (danh từ), 教会堂 (きょうかいどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.