TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà thơ tiếng Nhật là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Nhật là 詩人 (しじん) (danh từ).

詩人(しじん) Danh từ

しじんshijinHán Việt: THI NHÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.

  • シェイクスピアは、イギリスが生んだ最大の詩人です。 Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.
  • 誰でも詩人になれるわけではない。 Không phải ai cũng có thể trở thành nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "詩人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thơ tiếng Nhật là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Nhật là 詩人 (しじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.