TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà phân tích hệ thống tiếng Nhật là gì?

"nhà phân tích hệ thống" trong tiếng Nhật là システムアナリスト (danh từ).

システムアナリスト Danh từ

shisutemuanarisuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà phân tích hệ thống.

Xem đầy đủ từ "システムアナリスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà phân tích hệ thống tiếng Nhật là gì?

"nhà phân tích hệ thống" trong tiếng Nhật là システムアナリスト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.