TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà ngoại giao tiếng Nhật là gì?

"nhà ngoại giao" trong tiếng Nhật là 外交官 (がいこうかん) (danh từ), 外交家 (がいこうか) (danh từ).

外交官(がいこうかん) Danh từ

がいこうかんgaikōkanHán Việt: NGOẠI GIAO QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngoại giao.

  • その会議には百五十名の外交官が来ました。 Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã đến tham dự hội nghị đó.

Xem đầy đủ từ "外交官": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

外交家(がいこうか) Danh từ

がいこうかgaikōkaHán Việt: NGOẠI GIAO GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngoại giao.

Xem đầy đủ từ "外交家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ngoại giao tiếng Nhật là gì?

"nhà ngoại giao" trong tiếng Nhật là 外交官 (がいこうかん) (danh từ), 外交家 (がいこうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.