TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà ngữ pháp học tiếng Nhật là gì?

"nhà ngữ pháp học" trong tiếng Nhật là 文法学者 (ぶんぽうがくしゃ) (danh từ), 文法家 (ぶんぽうか) (danh từ).

文法学者(ぶんぽうがくしゃ) Danh từ

ぶんぽうがくしゃbunpōgakushaHán Việt: VĂN PHÁP HỌC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngữ pháp học.

Xem đầy đủ từ "文法学者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

文法家(ぶんぽうか) Danh từ

ぶんぽうかbunpōkaHán Việt: VĂN PHÁP GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngữ pháp học.

Xem đầy đủ từ "文法家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ngữ pháp học tiếng Nhật là gì?

"nhà ngữ pháp học" trong tiếng Nhật là 文法学者 (ぶんぽうがくしゃ) (danh từ), 文法家 (ぶんぽうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.