TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà nước phúc lợi tiếng Nhật là gì?

"nhà nước phúc lợi" trong tiếng Nhật là 福祉国家 (ふくしこっか) (danh từ).

福祉国家(ふくしこっか) Danh từ

ふくしこっかfukushikokka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nước phúc lợi.

Xem đầy đủ từ "福祉国家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà nước phúc lợi tiếng Nhật là gì?

"nhà nước phúc lợi" trong tiếng Nhật là 福祉国家 (ふくしこっか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.