TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà ma tiếng Nhật là gì?

"nhà ma" trong tiếng Nhật là お化け屋敷 (おばけやしき) (danh từ), 幽霊屋敷 (ゆうれいやしき) (danh từ).

お化(ば)け屋敷(やしき) Danh từ

おばけやしきobakeyashiki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ma.

Xem đầy đủ từ "お化け屋敷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

幽霊屋敷(ゆうれいやしき) Danh từ

ゆうれいやしきyūreiyashikiHán Việt: U LINH ỐC PHÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ma.

Xem đầy đủ từ "幽霊屋敷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ma tiếng Nhật là gì?

"nhà ma" trong tiếng Nhật là お化け屋敷 (おばけやしき) (danh từ), 幽霊屋敷 (ゆうれいやしき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.