TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà máy lọc dầu tiếng Nhật là gì?

"nhà máy lọc dầu" trong tiếng Nhật là 製油所 (せいゆじょ) (danh từ).

製油所(せいゆじょ) Danh từ

せいゆじょseiyujo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy lọc dầu.

Xem đầy đủ từ "製油所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy lọc dầu tiếng Nhật là gì?

"nhà máy lọc dầu" trong tiếng Nhật là 製油所 (せいゆじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.