TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà kinh tế học tiếng Nhật là gì?

"nhà kinh tế học" trong tiếng Nhật là 経済学者 (けいざいがくしゃ) (danh từ), エコノミスト (danh từ).

経済学者(けいざいがくしゃ) Danh từ

けいざいがくしゃkeizaigakushaHán Việt: KINH TẾ HỌC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kinh tế học.

Xem đầy đủ từ "経済学者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エコノミスト Danh từ

ekonomisuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kinh tế học.

Xem đầy đủ từ "エコノミスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà kinh tế học tiếng Nhật là gì?

"nhà kinh tế học" trong tiếng Nhật là 経済学者 (けいざいがくしゃ) (danh từ), エコノミスト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.