Nhà ái quốc tiếng Nhật là gì?
"nhà ái quốc" trong tiếng Nhật là 愛国者 (あいこくしゃ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Nhà ái quốc tiếng Nhật là gì?
"nhà ái quốc" trong tiếng Nhật là 愛国者 (あいこくしゃ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.