TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nguyên tử tiếng Nhật là gì?

"nguyên tử" trong tiếng Nhật là 原子 (げんし) (danh từ), アトム (danh từ).

原子(げんし) Danh từ

げんしgenshiHán Việt: NGUYÊN TỬJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tử.

  • その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.

Xem đầy đủ từ "原子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アトム Danh từ

atomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tử.

Xem đầy đủ từ "アトム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tử tiếng Nhật là gì?

"nguyên tử" trong tiếng Nhật là 原子 (げんし) (danh từ), アトム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.