TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nguyên nhân tiếng Nhật là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Nhật là 原因 (げんいん) (danh từ).

原因(げんいん) Danh từ

げんいんgen'inHán Việt: NGUYÊN NHÂNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân.

  • 彼らはその事故の原因を調べることに意見が一致した。 Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.

Xem đầy đủ từ "原因": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân tiếng Nhật là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Nhật là 原因 (げんいん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.