TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nguyên lí tiếng Nhật là gì?

"nguyên lí" trong tiếng Nhật là 原理 (げんり) (danh từ), 原則 (げんそく) (danh từ).

原理(げんり) Danh từ

げんりgenriHán Việt: NGUYÊN LÝJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.

Xem đầy đủ từ "原理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

原則(げんそく) Danh từ

げんそくgensokuHán Việt: NGUYÊN TẮCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tắc, nguyên lý, nguyên lí.

Xem đầy đủ từ "原則": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên lí tiếng Nhật là gì?

"nguyên lí" trong tiếng Nhật là 原理 (げんり) (danh từ), 原則 (げんそく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.