Ngoao tiếng Nhật là gì?
"ngoao" trong tiếng Nhật là にゃー (phó từ).
にゃー Phó từ
nyā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoao, ngao, meo meo, mèo mèo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoao tiếng Nhật là gì?
"ngoao" trong tiếng Nhật là にゃー (phó từ).