Ngoan cố tiếng Nhật là gì?
"ngoan cố" trong tiếng Nhật là 頑固 (がんこ) (tính từ đuôi na).
頑固 Tính từ đuôi na
がんこgankoHán Việt: NGOAN CỐJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoan cố.
- 私はトムほど頑固じゃないよ。 Tôi không ngoan cố như Tom.
Câu hỏi thường gặp
Ngoan cố tiếng Nhật là gì?
"ngoan cố" trong tiếng Nhật là 頑固 (がんこ) (tính từ đuôi na).