Ngoáo ộp tiếng Nhật là gì?
"ngoáo ộp" trong tiếng Nhật là ブギーマン (danh từ).
ブギーマン Danh từ
bugīman giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoáo ộp, ông ba bị.
Câu hỏi thường gặp
Ngoáo ộp tiếng Nhật là gì?
"ngoáo ộp" trong tiếng Nhật là ブギーマン (danh từ).
"ngoáo ộp" trong tiếng Nhật là ブギーマン (danh từ).
bugīman giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoáo ộp, ông ba bị.
"ngoáo ộp" trong tiếng Nhật là ブギーマン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.