TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngoài tiếng Nhật là gì?

"ngoài" trong tiếng Nhật là 外 (そと) (danh từ).

外(そと) Danh từ

そとsotoHán Việt: NGOẠIJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài.

  • 外に出ろ。 Ra ngoài đi.
  • それらは一つもない。全て外にある。 Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.

Xem đầy đủ từ "外": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoài tiếng Nhật là gì?

"ngoài" trong tiếng Nhật là 外 (そと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.