TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghi thức tiếng Nhật là gì?

"nghi thức" trong tiếng Nhật là 儀式 (ぎしき) (danh từ), 式典 (しきてん) (danh từ).

儀式(ぎしき) Danh từ

ぎしきgishikiHán Việt: NGHI THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "儀式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

式典(しきてん) Danh từ

しきてんshikitenHán Việt: THỨC ĐIỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "式典": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghi thức tiếng Nhật là gì?

"nghi thức" trong tiếng Nhật là 儀式 (ぎしき) (danh từ), 式典 (しきてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.