TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghiệp tiếng Nhật là gì?

"nghiệp" trong tiếng Nhật là 業 (ごう) (danh từ), カルマ (danh từ), 羯磨 (かつま) (danh từ).

業(ごう) Danh từ

ごうgōHán Việt: NGHIỆPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệp, nghiệp chướng.

Xem đầy đủ từ "業": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カルマ Danh từ

karuma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệp, nghiệp chướng.

Xem đầy đủ từ "カルマ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

羯磨(かつま) Danh từ

かつまkatsuma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệp, nghiệp chướng.

Xem đầy đủ từ "羯磨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp tiếng Nhật là gì?

"nghiệp" trong tiếng Nhật là 業 (ごう) (danh từ), カルマ (danh từ), 羯磨 (かつま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.