TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カルマ

karuma giọng máy của trình duyệt

カルマ nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của カルマ

Danh từ

  1. Nghiệp, nghiệp chướng.

Từ liên quan với カルマ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karma

Câu hỏi thường gặp

カルマ nghĩa là gì?

カルマ (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

カルマ đọc là gì?

カルマ đọc là カルマ (romaji: karuma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.