TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghiên cứu tiếng Nhật là gì?

"nghiên cứu" trong tiếng Nhật là 研究 (けんきゅう) (danh từ).

研究(けんきゅう) Danh từ

けんきゅうkenkyūHán Việt: NGHIÊN CỨUJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiên cứu.

  • 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.
  • その医者はたちはガン研究に従事している。 Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư.

Xem đầy đủ từ "研究": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu tiếng Nhật là gì?

"nghiên cứu" trong tiếng Nhật là 研究 (けんきゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.