TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghi tiếng Nhật là gì?

"nghi" trong tiếng Nhật là 疑う (うたがう) (động từ).

疑(うたが)う Động từ

うたがうutagauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

  • 「なに、アンタ疑ってんの」「だ、だってそんな、いきなり魔界とか魔族とか、信じろという方がおかしいよ」 "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"
  • 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "疑う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghi tiếng Nhật là gì?

"nghi" trong tiếng Nhật là 疑う (うたがう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.