TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghe thấy tiếng Nhật là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Nhật là 聞こえる (きこえる) (động từ).

聞(き)こえる Động từ

きこえるkikoeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe thấy, nghe được.

  • 私はうしろから自分の名前が呼ばれるのが聞こえた。 tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
  • トムが授業中にいびきを掻いているのが聞こえました。 Tôi nghe thấy Tom ngáy trong giờ.

Xem đầy đủ từ "聞こえる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghe thấy tiếng Nhật là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Nhật là 聞こえる (きこえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.