TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghị định thư tiếng Nhật là gì?

"nghị định thư" trong tiếng Nhật là 議定書 (ぎていしょ) (danh từ).

議定書(ぎていしょ) Danh từ

ぎていしょgiteishoHán Việt: NGHỊ ĐỊNH THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị định thư.

Xem đầy đủ từ "議定書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghị định thư tiếng Nhật là gì?

"nghị định thư" trong tiếng Nhật là 議定書 (ぎていしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.