TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghĩ về tiếng Nhật là gì?

"nghĩ về" trong tiếng Nhật là 考える (かんがえる) (động từ).

考(かんが)える Động từ

かんがえるkangaeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ, nghĩ về.

  • 彼女は仕事をしている時間よりも、仕事について考えている時間の方が長い。 Cô ấy dành nhiều thời gian nghĩ về công việc hơn là thời gian để làm việc.
  • ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.

Xem đầy đủ từ "考える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ về tiếng Nhật là gì?

"nghĩ về" trong tiếng Nhật là 考える (かんがえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.