Ngai vàng tiếng Nhật là gì?
"ngai vàng" trong tiếng Nhật là 王座 (おうざ) (danh từ), 玉座 (ぎょくざ) (danh từ).
王座 Danh từ
おうざōzaHán Việt: VƯƠNG TOẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngai, ngai vàng.
玉座 Danh từ
ぎょくざgyokuzaHán Việt: NGỌC TOẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngai, ngai vàng.
Câu hỏi thường gặp
Ngai vàng tiếng Nhật là gì?
"ngai vàng" trong tiếng Nhật là 王座 (おうざ) (danh từ), 玉座 (ぎょくざ) (danh từ).