Nga hoàng tiếng Nhật là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Nhật là ツァーリ (danh từ).
ツァーリ Danh từ
tsāri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa hoàng, Nga hoàng.
Câu hỏi thường gặp
Nga hoàng tiếng Nhật là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Nhật là ツァーリ (danh từ).
"nga hoàng" trong tiếng Nhật là ツァーリ (danh từ).
tsāri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa hoàng, Nga hoàng.
"nga hoàng" trong tiếng Nhật là ツァーリ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.