TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngộ độc thực phẩm tiếng Nhật là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Nhật là 食中毒 (しょくちゅうどく) (danh từ).

食中毒(しょくちゅうどく) Danh từ

しょくちゅうどくshokuchūdokuHán Việt: THỰC TRUNG ĐỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngộ độc thực phẩm.

  • 食中毒になったことはありますか? Bạn đã từng bị ngộ độc thực phẩm bao giờ chưa?

Xem đầy đủ từ "食中毒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngộ độc thực phẩm tiếng Nhật là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Nhật là 食中毒 (しょくちゅうどく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.