Ngọt ngào tiếng Nhật là gì?
"ngọt ngào" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ).
おいしい Tính từ
oishiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon; ngọt ngào.
Câu hỏi thường gặp
Ngọt ngào tiếng Nhật là gì?
"ngọt ngào" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ).
"ngọt ngào" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ).
oishiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon; ngọt ngào.
"ngọt ngào" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.