Ngắt điện tiếng Nhật là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Nhật là スイッチ (danh từ).
スイッチ Danh từ
suitchiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt điện.
Câu hỏi thường gặp
Ngắt điện tiếng Nhật là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Nhật là スイッチ (danh từ).
"ngắt điện" trong tiếng Nhật là スイッチ (danh từ).
suitchiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt điện.
"ngắt điện" trong tiếng Nhật là スイッチ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.