TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người tham gia tiếng Nhật là gì?

"người tham gia" trong tiếng Nhật là 参加者 (さんかしゃ) (danh từ), 関与者 (かんよしゃ) (danh từ).

参加者(さんかしゃ) Danh từ

さんかしゃsankasha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tham gia.

Xem đầy đủ từ "参加者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

関与者(かんよしゃ) Danh từ

かんよしゃkan'yosha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tham gia.

Xem đầy đủ từ "関与者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người tham gia tiếng Nhật là gì?

"người tham gia" trong tiếng Nhật là 参加者 (さんかしゃ) (danh từ), 関与者 (かんよしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.