TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người tàn tật tiếng Nhật là gì?

"người tàn tật" trong tiếng Nhật là 病人 (びょうにん) (danh từ).

病人(びょうにん) Danh từ

びょうにんbyōninHán Việt: BỆNH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nhân, người tàn tật, tàn tật.

  • 彼女の父は心臓病で病人になってしまった。 Cha của cô ấy trở thành người tàn tật sau cơn đau tim.

Xem đầy đủ từ "病人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người tàn tật tiếng Nhật là gì?

"người tàn tật" trong tiếng Nhật là 病人 (びょうにん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.