TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người phân tích tiếng Nhật là gì?

"người phân tích" trong tiếng Nhật là アナリスト (danh từ), 分析家 (ぶんせきか) (danh từ), 分析者 (ぶんせきしゃ) (danh từ).

アナリスト Danh từ

anarisuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phân tích.

Xem đầy đủ từ "アナリスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分析家(ぶんせきか) Danh từ

ぶんせきかbunsekika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phân tích.

Xem đầy đủ từ "分析家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分析者(ぶんせきしゃ) Danh từ

ぶんせきしゃbunsekisha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phân tích.

Xem đầy đủ từ "分析者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người phân tích tiếng Nhật là gì?

"người phân tích" trong tiếng Nhật là アナリスト (danh từ), 分析家 (ぶんせきか) (danh từ), 分析者 (ぶんせきしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.