TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người mỹ tiếng Nhật là gì?

"người mỹ" trong tiếng Nhật là アメリカ人 (アメリカじん) (danh từ riêng).

アメリカ人(じん) Danh từ riêng

アメリカじんamerikajin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mỹ, mỹ.

  • マリコの両親は、彼女がアメリカ人と結婚することに強く反対している。 Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
  • 私達は彼をアメリカ人だと思った。 Chúng tôi đã nhầm anh ấy với một người Mỹ.

Xem đầy đủ từ "アメリカ人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người mỹ tiếng Nhật là gì?

"người mỹ" trong tiếng Nhật là アメリカ人 (アメリカじん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.