Người mẫu tiếng Nhật là gì?
"người mẫu" trong tiếng Nhật là モデル (danh từ).
モデル Danh từ
moderuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Người mẫu tiếng Nhật là gì?
"người mẫu" trong tiếng Nhật là モデル (danh từ).
"người mẫu" trong tiếng Nhật là モデル (danh từ).
moderuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mẫu.
"người mẫu" trong tiếng Nhật là モデル (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.