Người kiểm tra tiếng Nhật là gì?
"người kiểm tra" trong tiếng Nhật là 検査員 (けんさいん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Người kiểm tra tiếng Nhật là gì?
"người kiểm tra" trong tiếng Nhật là 検査員 (けんさいん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.