TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người ghét phụ nữ tiếng Nhật là gì?

"người ghét phụ nữ" trong tiếng Nhật là 女嫌い (おんなぎらい) (danh từ).

女嫌(おんなぎら)い Danh từ

おんなぎらいonnagirai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ghét phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "女嫌い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người ghét phụ nữ tiếng Nhật là gì?

"người ghét phụ nữ" trong tiếng Nhật là 女嫌い (おんなぎらい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.