TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người dẫn chuyện tiếng Nhật là gì?

"người dẫn chuyện" trong tiếng Nhật là ナレーター (danh từ), 語り手 (かたりて) (danh từ).

ナレーター Danh từ

narētā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dẫn chuyện.

Xem đầy đủ từ "ナレーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

語(かた)り手(て) Danh từ

かたりてkatarite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dẫn chuyện.

Xem đầy đủ từ "語り手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người dẫn chuyện tiếng Nhật là gì?

"người dẫn chuyện" trong tiếng Nhật là ナレーター (danh từ), 語り手 (かたりて) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.