TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người châu á tiếng Nhật là gì?

"người châu á" trong tiếng Nhật là アジア人 (アジアじん) (danh từ riêng).

アジア人(じん) Danh từ riêng

アジアじんajiajin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người châu á.

  • 高橋君は完全なアジア人に見えても、混血なのだと聞いた。 Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.

Xem đầy đủ từ "アジア人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người châu á tiếng Nhật là gì?

"người châu á" trong tiếng Nhật là アジア人 (アジアじん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.