TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người có cổ phần tiếng Nhật là gì?

"người có cổ phần" trong tiếng Nhật là 株主 (かぶぬし) (danh từ).

株主(かぶぬし) Danh từ

かぶぬしkabunushi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đông, người có cổ phần.

Xem đầy đủ từ "株主": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người có cổ phần tiếng Nhật là gì?

"người có cổ phần" trong tiếng Nhật là 株主 (かぶぬし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.