TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người bị cấm nhập cảnh tiếng Nhật là gì?

"người bị cấm nhập cảnh" trong tiếng Nhật là ペルソナノングラータ (danh từ).

ペルソナノングラータ Danh từ

perusonanongurāta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bị cấm nhập cảnh.

Xem đầy đủ từ "ペルソナノングラータ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bị cấm nhập cảnh tiếng Nhật là gì?

"người bị cấm nhập cảnh" trong tiếng Nhật là ペルソナノングラータ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.