TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người bán sữa tiếng Nhật là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Nhật là 牛乳屋 (ぎゅうにゅうや) (danh từ).

牛乳屋(ぎゅうにゅうや) Danh từ

ぎゅうにゅうやgyūnyūyaHán Việt: NGƯU NHŨ ỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán sữa.

Xem đầy đủ từ "牛乳屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bán sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bán sữa tiếng Nhật là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Nhật là 牛乳屋 (ぎゅうにゅうや) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.