TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người ủng hộ tiếng Nhật là gì?

"người ủng hộ" trong tiếng Nhật là 支持者 (しじしゃ) (danh từ).

支持者(しじしゃ) Danh từ

しじしゃshijishaHán Việt: CHI TRÌ GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ủng hộ, ủng hộ.

  • スキャンダルが発覚したとき、その下院議員の支持者たちは激怒しました。 Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.

Xem đầy đủ từ "支持者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người ủng hộ tiếng Nhật là gì?

"người ủng hộ" trong tiếng Nhật là 支持者 (しじしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.