TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người đi săn tiếng Nhật là gì?

"người đi săn" trong tiếng Nhật là 猟師 (りょうし) (danh từ), 狩人 (かりゅうど) (danh từ).

猟師(りょうし) Danh từ

りょうしryōshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đi săn, thợ săn.

Xem đầy đủ từ "猟師": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

狩人(かりゅうど) Danh từ

かりゅうどkaryūdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đi săn.

Xem đầy đủ từ "狩人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người đi săn tiếng Nhật là gì?

"người đi săn" trong tiếng Nhật là 猟師 (りょうし) (danh từ), 狩人 (かりゅうど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.