Ngũ tấu tiếng Nhật là gì?
"ngũ tấu" trong tiếng Nhật là クインテット (danh từ).
クインテット Danh từ
kuintetto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngũ tấu.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ tấu tiếng Nhật là gì?
"ngũ tấu" trong tiếng Nhật là クインテット (danh từ).
"ngũ tấu" trong tiếng Nhật là クインテット (danh từ).
kuintetto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngũ tấu.
"ngũ tấu" trong tiếng Nhật là クインテット (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.