TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngũ cốc tiếng Nhật là gì?

"ngũ cốc" trong tiếng Nhật là 穀物 (こくもつ) (danh từ).

穀物(こくもつ) Danh từ

こくもつkokumotsuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngũ cốc, ngô.

  • 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.

Xem đầy đủ từ "穀物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngũ cốc tiếng Nhật là gì?

"ngũ cốc" trong tiếng Nhật là 穀物 (こくもつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.