TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ máy tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ máy" trong tiếng Nhật là マシン語 (マシンご) (danh từ), 機械語 (きかいご) (danh từ).

マシン語(ご) Danh từ

マシンごmashingo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ máy.

Xem đầy đủ từ "マシン語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

機械語(きかいご) Danh từ

きかいごkikaigoHán Việt: CƠ GIỚI NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ máy.

Xem đầy đủ từ "機械語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ máy tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ máy" trong tiếng Nhật là マシン語 (マシンご) (danh từ), 機械語 (きかいご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.