TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ học xã hội tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ học xã hội" trong tiếng Nhật là 社会言語学 (しゃかいげんごがく) (danh từ).

社会言語学(しゃかいげんごがく) Danh từ

しゃかいげんごがくshakaigengogakuHán Việt: XÃ HỘI NGÔN NGỮ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ học xã hội.

Xem đầy đủ từ "社会言語学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ học xã hội tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ học xã hội" trong tiếng Nhật là 社会言語学 (しゃかいげんごがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.