TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ học lịch đại tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ học lịch đại" trong tiếng Nhật là 歴史言語学 (れきしげんごがく) (danh từ).

歴史言語学(れきしげんごがく) Danh từ

れきしげんごがくrekishigengogakuHán Việt: LỊCH SỬ NGÔN NGỮ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.

Xem đầy đủ từ "歴史言語学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ học lịch đại tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ học lịch đại" trong tiếng Nhật là 歴史言語学 (れきしげんごがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.